Nhà tâm lý có được chẩn đoán trẻ rối loạn phát triển không?
Câu hỏi “nhà tâm lý có được chẩn đoán trẻ rối loạn phát triển không?” không thể trả lời bằng một chữ “có” hoặc “không” theo nghĩa chung chung. Muốn trả lời đúng, cần tách thành hai bình diện: thông lệ nghề nghiệp ở các nước phát triển và khung pháp lý hiện hành ở Việt Nam.
Ở nhiều nước phát triển, nhà tâm lý có thể tham gia sâu, thậm chí trực tiếp thực hiện chẩn đoán trong một số mô hình, nhưng điều đó luôn gắn với chuẩn đào tạo, giấy phép hành nghề và quy trình chẩn đoán liên ngành.
Ở Việt Nam, nếu chỉ hiểu “nhà tâm lý” theo nghĩa nghề nghiệp thông thường thì không có căn cứ để nói họ mặc nhiên có quyền chẩn đoán y khoa; còn nếu là người hành nghề có chức danh tâm lý lâm sàng trong hệ thống khám bệnh, chữa bệnh, thì họ có vị trí pháp lý rõ trong đánh giá chuyên môn và can thiệp tâm lý, nhưng với chẩn đoán trẻ rối loạn phát triển, ít nhất đối với tự kỷ, hướng dẫn chuyên môn hiện hành vẫn đặt bác sĩ ở vị trí ra quyết định cuối cùng.

1. Ở các nước phát triển, nhà tâm lý có được chẩn đoán không?
Ở Hoa Kỳ, tài liệu đào tạo của Centers for Disease Control and Prevention nêu rằng chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ có thể được thực hiện bởi một nhà lâm sàng có chuyên môn phù hợp hoặc bởi một nhóm chuyên gia, trong đó có thể bao gồm bác sĩ nhi phát triển hành vi, bác sĩ thần kinh nhi, bác sĩ tâm thần trẻ em, nhà tâm lý, chuyên gia ngôn ngữ trị liệu, hoạt động trị liệu, giáo viên và nhân viên công tác xã hội. Điều này cho thấy tại Hoa Kỳ, nhà tâm lý không đứng ngoài quy trình chẩn đoán; ngược lại, họ có thể là một trong những người trực tiếp tham gia chẩn đoán nếu có đào tạo và năng lực chuyên môn thích hợp. [7]
Ở Vương quốc Anh, hướng dẫn của NICE quy định địa phương cần có một nhóm chẩn đoán tự kỷ cho trẻ dưới 19 tuổi; nhóm này phải có hoặc có tiếp cận thường xuyên với nhà tâm lý có đào tạo và kinh nghiệm phù hợp. NICE đồng thời nêu rõ chính nhóm này là nơi thực hiện đánh giá chẩn đoán và trao đổi kết quả chẩn đoán với gia đình. Như vậy, ở Anh, nhà tâm lý là một thành phần chuyên môn cốt lõi của quy trình chẩn đoán, nhưng trong một mô hình nhóm đa chuyên khoa, chứ không phải như một vị trí mặc nhiên tự mình quyết định mọi trường hợp. [8]

Ở Úc, Autism CRC cho biết National Guideline for the assessment and diagnosis of autism là hướng dẫn dành cho những người hành nghề thực hiện các đánh giá có thể dẫn đến chẩn đoán lâm sàng về tự kỷ. Song song với đó, hệ thống Medicare Benefits Schedule của Chính phủ Úc quy định psychologist là một trong những nhóm chuyên môn đủ điều kiện thực hiện các đợt đánh giá để hỗ trợ quá trình chẩn đoán hoặc xây dựng kế hoạch điều trị và quản lý; tuy nhiên, cơ chế này vẫn gắn với sự giới thiệu và điều phối của người hành nghề y khoa phù hợp. Điều đó cho thấy ở Úc, nhà tâm lý có vị trí hợp pháp và chính thức trong quy trình chẩn đoán, nhưng mô hình vận hành điển hình vẫn là bác sĩ điều phối hoặc đánh giá đa chuyên khoa. [5][6]
Từ ba ví dụ trên có thể rút ra một kết luận quan trọng: ở các nước phát triển, vấn đề không phải là “nhà tâm lý có được chẩn đoán hay không” theo kiểu có hoặc không tuyệt đối, mà là nhà tâm lý nào, được đào tạo như thế nào, có giấy phép gì, và đang làm việc trong mô hình chẩn đoán nào. Điểm chung là nhà tâm lý có thể tham gia sâu, thậm chí trực tiếp thực hiện chẩn đoán trong những điều kiện nghề nghiệp nhất định; nhưng điều đó luôn gắn với chuẩn năng lực nghề nghiệp và quy trình lâm sàng, chứ không chỉ với danh xưng “học tâm lý”.
2. Ở Việt Nam, pháp luật hiện hành nói gì?
Ở Việt Nam, trước hết cần phân biệt rất rõ giữa “nhà tâm lý” theo cách gọi thông thường và “tâm lý lâm sàng” như một chức danh chuyên môn trong hệ thống khám bệnh, chữa bệnh. Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023 quy định người hành nghề phải có giấy phép hành nghề, trong đó ghi rõ chức danh chuyên môn và phạm vi hành nghề; đồng thời luật quy định người hành nghề được quyết định chẩn đoán trong phạm vi hành nghề cho phép. Cùng với đó, luật đã đặt tâm lý lâm sàng vào nhóm chức danh chuyên môn thuộc hệ thống khám bệnh, chữa bệnh. Điều này có nghĩa là ở Việt Nam, quyền chẩn đoán không đến từ việc “làm tâm lý” theo nghĩa chung, mà đến từ giấy phép hành nghề và phạm vi hành nghề theo luật. [4]

Nghị định 96/2023/NĐ-CP tiếp tục cụ thể hóa điều kiện để hành nghề với chức danh tâm lý lâm sàng. Văn bản này cho phép một trong những con đường vào nghề là cử nhân tâm lý học kèm chứng chỉ đào tạo chuyên khoa cơ bản về tâm lý lâm sàng, cùng các yêu cầu về thời gian thực hành và đánh giá năng lực. Điều đó cho thấy pháp luật Việt Nam hiện không xem mọi cử nhân tâm lý là người có thẩm quyền hành nghề khám bệnh, chữa bệnh; chỉ những người đáp ứng đầy đủ điều kiện đào tạo, thực hành và cấp phép mới thuộc nhóm người hành nghề theo luật. [3]
Thông tư 32/2023/TT-BYT làm rõ phạm vi hành nghề của chức danh tâm lý lâm sàng. Theo thông tư này, người hành nghề tâm lý lâm sàng thực hiện dịch vụ chăm sóc liên tục và toàn diện về nhận thức, hành vi, cảm xúc, tâm lý xã hội cho cá nhân, nhóm và gia đình, bao gồm đánh giá các rối loạn tâm thần, chỉ định, xây dựng và triển khai các can thiệp tâm lý tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh. Đây là căn cứ pháp lý trực tiếp nhất hiện nay để khẳng định rằng tâm lý lâm sàng ở Việt Nam có vị trí chính thức trong đánh giá chuyên môn và can thiệp tâm lý trong hệ thống y tế. [2]
3. Vậy ở Việt Nam, ai là người được chẩn đoán trẻ rối loạn phát triển?
Nếu trả lời một cách chặt chẽ, cần nói rằng: pháp luật Việt Nam hiện không trao cho “nhà tâm lý” theo nghĩa chung một thẩm quyền mặc nhiên để tự mình ban hành chẩn đoán y khoa cho trẻ rối loạn phát triển. Quyền quyết định chẩn đoán theo Luật Khám bệnh, chữa bệnh thuộc về người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh trong phạm vi hành nghề cho phép. Vì vậy, chỉ những người có giấy phép hành nghề phù hợp mới có thể thực hiện quyền này, và họ cũng chỉ được làm trong giới hạn pháp lý của phạm vi hành nghề đã được cấp phép. [4]

Riêng với tự kỷ, Quyết định 1862/QĐ-BYT năm 2022 của Bộ Y tế là căn cứ chuyên môn trực tiếp nhất hiện nay. Tài liệu này quy định rằng bác sĩ chẩn đoán là người làm việc trong suốt quá trình chẩn đoán, đưa ra chẩn đoán xác định, chẩn đoán phân biệt và chẩn đoán các vấn đề đi kèm; đồng thời bác sĩ là người ra quyết định cuối cùng và chịu trách nhiệm với chẩn đoán. Văn bản này cũng nêu rằng nhóm làm việc lý tưởng bao gồm bác sĩ, chuyên viên tâm lý và các kỹ thuật viên liên quan; trong điều kiện tối thiểu, cơ sở cần ít nhất 01 bác sĩ và 01 chuyên viên tâm lý. Như vậy, ít nhất đối với tự kỷ, hướng dẫn chuyên môn của Bộ Y tế đã đặt rất rõ quyền kết luận cuối cùng ở bác sĩ. [1]
Đối với các rối loạn phát triển khác như tăng động giảm chú ý, chậm phát triển trí tuệ hay rối loạn ngôn ngữ phát triển, trong phạm vi các văn bản được đối chiếu ở đây, tôi chưa thấy một hướng dẫn chuyên môn tương đương Quyết định 1862 nêu rõ rằng nhà tâm lý là người ra quyết định chẩn đoán cuối cùng. Vì vậy, cách diễn đạt thận trọng và phù hợp nhất hiện nay là: ở Việt Nam, chẩn đoán y khoa chính thức đối với trẻ rối loạn phát triển cần được đặt trong đúng quy trình khám bệnh, chữa bệnh và do người có thẩm quyền phù hợp chịu trách nhiệm, trên thực tế thường là bác sĩ thuộc các chuyên khoa liên quan như tâm thần, nhi, tâm thần nhi hoặc nhi phát triển, tùy mô hình cơ sở. [1][2][4]
4. Nhà tâm lý lâm sàng ở Việt Nam đóng vai trò gì trong quy trình đánh giá?
Vai trò của tâm lý lâm sàng trong đánh giá trẻ rối loạn phát triển là rất quan trọng, nhưng cần gọi đúng là đánh giá chuyên sâu và tham gia hình thành kết luận chẩn đoán, thay vì đồng nhất với người ra chẩn đoán y khoa cuối cùng. Quyết định 1862/QĐ-BYT nêu rằng chuyên viên tâm lý tham gia chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ cần có bằng cấp từ cử nhân về tâm lý lâm sàng trở lên. Trong quy trình chẩn đoán, họ thực hiện quan sát, đánh giá, trắc nghiệm và thang đo liên quan đến nhận thức, trí tuệ, kỹ năng phát triển, chơi và mức độ tự kỷ. [1]
Văn bản này cũng cho thấy rõ các phần việc chuyên môn cụ thể của nhà tâm lý lâm sàng trong đánh giá phát triển tâm thần vận động và đánh giá nhận thức, trí tuệ. Quyết định 1862 nêu đây là phần không thể thiếu trong một đánh giá chẩn đoán toàn diện; người thực hiện là chuyên viên tâm lý, cán bộ tâm lý lâm sàng đã được đào tạo. Với trẻ lớn hơn, các trắc nghiệm trí tuệ như WISC-IV hoặc WISC-V cũng được quy định do cán bộ tâm lý lâm sàng đã được đào tạo thực hiện. Điều đó cho thấy nhà tâm lý lâm sàng là lực lượng nòng cốt trong việc lượng giá hồ sơ nhận thức và phát triển của trẻ. [1]

Về công cụ, Quyết định 1862 cũng cho thấy các công cụ chuẩn hóa như ADOS-2, ADI-R, Vineland-2 hoặc Vineland-3 có thể được sử dụng để hỗ trợ đánh giá triệu chứng cốt lõi, chức năng thích ứng và mức độ khó khăn. Nhưng cùng lúc, tài liệu cũng nhấn mạnh rằng các công cụ chỉ có ý nghĩa hỗ trợ ra quyết định chẩn đoán, không thay thế được phán đoán lâm sàng và tiêu chuẩn chẩn đoán. Vì vậy, vai trò của nhà tâm lý lâm sàng không phải là “làm test là ra chẩn đoán”, mà là cung cấp dữ liệu đánh giá sâu, mô tả hồ sơ chức năng và đưa ra kết luận chuyên môn tâm lý có giá trị cao cho quyết định cuối cùng. [1][2]
Vì thế, có thể phân biệt rõ hai loại sản phẩm chuyên môn. Bản đánh giá tâm lý là sản phẩm chuyên môn của nhà tâm lý lâm sàng, phản ánh hồ sơ chức năng, mức độ khó khăn, điểm mạnh – điểm yếu và khuyến nghị hỗ trợ; còn chẩn đoán y khoa chính thức là kết luận trong quy trình khám bệnh, chữa bệnh do người có thẩm quyền phù hợp chịu trách nhiệm. Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng khi kết quả cần được sử dụng cho mục đích y tế, giáo dục chính thức hoặc thủ tục hành chính.

5. Kết luận
Nếu trả lời ngắn gọn nhưng chính xác: ở nhiều nước phát triển, nhà tâm lý có thể thực hiện hoặc tham gia chẩn đoán trẻ rối loạn phát triển, nhưng điều đó luôn gắn với chuẩn đào tạo, giấy phép hành nghề và mô hình chẩn đoán đa chuyên khoa. Ở Việt Nam, pháp luật hiện hành đã công nhận tâm lý lâm sàng là một chức danh chuyên môn trong hệ thống khám bệnh, chữa bệnh và cho phép họ thực hiện đánh giá chuyên môn tâm lý trong phạm vi hành nghề; tuy nhiên, ít nhất với tự kỷ, hướng dẫn của Bộ Y tế đặt bác sĩ ở vị trí ra quyết định chẩn đoán cuối cùng. Vì vậy, cách hiểu phù hợp nhất hiện nay là: nhà tâm lý lâm sàng ở Việt Nam có vai trò rất quan trọng trong đánh giá và hình thành kết luận chuyên môn, nhưng chẩn đoán y khoa chính thức của trẻ rối loạn phát triển cần được đặt trong đúng quy trình khám bệnh, chữa bệnh và do người có thẩm quyền phù hợp chịu trách nhiệm.
Phụ huynh đăng ký tư vấn, đánh giá trẻ cùng với chuyên gia của Can thiệp sớm Happy “Tại đây”.
Tác giả:
NCS. Nguyễn Tiến Đạt
CEO Hệ Thống Can thiệp sớm Happy
Viện trưởng Viện Nghiên cứu Ứng dụng Trí Tuệ Nhân Tạo Trong Giáo Dục
Danh mục tài liệu tham khảo
1. Tài liệu tiếng Việt
[1] Bộ Y tế. (2022). Quyết định 1862/QĐ-BYT ban hành tài liệu “Hướng dẫn chẩn đoán và can thiệp trẻ có rối loạn phổ tự kỷ”.
[2] Bộ Y tế. (2023). Thông tư 32/2023/TT-BYT quy định chi tiết một số điều của Luật Khám bệnh, chữa bệnh.
[3] Chính phủ. (2023). Nghị định 96/2023/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Khám bệnh, chữa bệnh.
[4] Quốc hội. (2023). Luật Khám bệnh, chữa bệnh số 15/2023/QH15.
2. Tài liệu tiếng Anh
[5] Australian Government, Medicare Benefits Schedule. (n.d.). Complex neurodevelopmental disorder and eligible disability changes: Factsheet and related assessment items.
[6] Autism CRC. (n.d.). National guideline for the assessment and diagnosis of autism in Australia.
[7] Centers for Disease Control and Prevention. (n.d.). Making an autism spectrum disorder diagnosis.
[8] National Institute for Health and Care Excellence. (2011; reviewed and updated online). Autism spectrum disorder in under 19s: recognition, referral and diagnosis (CG128).
